dominican monetary unit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của nước Cộng hòa Dominican: Là thuật ngữ chỉ đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Dominican.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dominican monetary unit is the Dominican peso. (Đơn vị tiền tệ của Cộng hòa Dominican là đồng peso Dominican.)
- Understanding the local Dominican monetary unit is essential for travelers. (Hiểu về đơn vị tiền tệ địa phương của Cộng hòa Dominican là điều cần thiết cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tài chính, kinh tế hoặc hướng dẫn du lịch để chỉ chung hệ thống tiền tệ của quốc gia này, thay vì một loại tiền cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Dominican peso (DOP): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ.
- Prices are listed in Dominican pesos. (Giá cả được niêm yết bằng đồng peso Dominican.)
- Monetary unit: Đơn vị tiền tệ (từ chung).
- Currency: Tiền tệ, ngoại tệ.
Từ đồng nghĩa
- Currency of the Dominican Republic: Tiền tệ của Cộng hòa Dominican.
- Dominican currency: Tiền tệ Dominican.
Lưu ý
- Cụm từ "Dominican monetary unit" là một thuật ngữ chung. Trong thực tế sử dụng và giao tiếp hàng ngày, người ta thường đề cập trực tiếp đến tên đơn vị tiền là "Dominican peso" hoặc viết tắt là "DOP".
Noun
- đơn vị tiền tệ cơ bản của nước cộng hòa Dominican